off the cuff
Định nghĩa
Thành ngữ (trạng ngữ): "off the cuff" có nghĩa là làm hoặc nói điều gì đó một cách ngẫu hứng, không có sự chuẩn bị trước, thường là trong lúc nói chuyện hoặc phát biểu.
Ví dụ sử dụng
- (Ứng cử viên tổng thống đã đưa ra một nhận xét một cách ngẫu hứng.)
- (Cô ấy đã có một bài phát biểu ngẫu hứng tại đám cưới.)
- (Câu nói đùa ngẫu hứng của anh ấy khiến mọi người cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "off the cuff remark": một nhận xét ngẫu hứng, không chuẩn bị.
- The politician's off the cuff remark caused controversy. (Nhận xét ngẫu hứng của chính trị gia đã gây ra tranh cãi.)
- "off the cuff style": phong cách nói chuyện tự nhiên, không gò bó.
- He is known for his off the cuff style of public speaking. (Anh ấy nổi tiếng với phong cách nói chuyện ngẫu hứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cuff (danh từ): cổ tay áo (không liên quan trực tiếp đến nghĩa ngẫu hứng, nhưng là gốc của thành ngữ).
- Off-the-cuff (tính từ): mang tính ngẫu hứng, không chuẩn bị trước (dùng như tính từ ghép).
- He gave an off-the-cuff response. (Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời ngẫu hứng.)
Từ đồng nghĩa
- Impromptu: ngẫu hứng, không chuẩn bị.
- Ad-lib: nói hoặc làm ngẫu hứng, không theo kịch bản.
- Spontaneous: tự phát, không có kế hoạch trước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Speak off the cuff: nói một cách ngẫu hứng.
- The professor spoke off the cuff about the topic. (Giáo sư đã nói ngẫu hứng về chủ đề này.)
- Act off the cuff: hành động theo cảm hứng, không có kế hoạch.
- We had to act off the cuff when the plan failed. (Chúng tôi phải hành động ngẫu hứng khi kế hoạch thất bại.)
Thành ngữ liên quan
- On the spur of the moment: một cách bột phát, không suy nghĩ trước.
- They decided to go on a trip on the spur of the moment. (Họ quyết định đi du lịch một cách bột phát.)
- Wing it: ứng biến, làm mà không có chuẩn bị.
- I didn't study for the test, so I had to wing it. (Tôi không học cho bài kiểm tra, nên phải ứng biến thôi.)